
Skoda Octavia 1.9 TDI • 105 HP • DPF
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2004-2008
105 HP
Công suất
11.8 giây
0-100 km/h
192 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.8 giây
0-60 mph11.2 giây
Tốc độ tối đa192 km/h
Hệ truyền động
Công suất105 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1896 cc
Mã động cơEA188 / BLS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBơm-vòi phun (Unit Injector)
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4572 mm
Chiều rộng1769 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1973 mm
Chiều cao1462 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Khoảng nhô trước918 mm
Khoảng nhô sau1076 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1539 mm
Chiều rộng cơ sở sau1539 mm
Đường kính quay vòng10.85 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1235 kg
Trọng lượng toàn tải1970 kg
Cốp xeDung tích cốp xe560 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1420 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.1 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)156 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG46 mpg
UK MPG55 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)650 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1400 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới14.3 °
Góc thoátGóc thoát12 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.