Skip to content
Skoda Octavia RS 2.0 TFSI (200 Hp) - xem

Skoda Octavia RS 2.0 TFSI • 200 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2004-2008
200 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 5100 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơBWA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát8.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcTransverse stabilizer
Treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp225/40 R18 92Y
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4578 mm
Chiều rộng1769 mm
Chiều cao1462 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Chiều rộng cơ sở trước1539 mm
Chiều rộng cơ sở sau1539 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1475 kg
Trọng lượng toàn tải1940 kg
Cốp xe560 L
Cốp tối đa1350 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.9 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp7.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.