
Skoda Octavia 2.0 TDI • 140 HP
Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2004-2008
140 HP
Công suất
9.7 giây
0-100 km/h
207 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.7 giây
0-60 mph9.2 giây
Tốc độ tối đa207 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơEA188 / BKD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Phun nhiên liệuBơm-vòi phun (Unit Injector)
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4572 mm
Chiều rộng1769 mm
Chiều cao1468 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Chiều rộng cơ sở trước1539 mm
Chiều rộng cơ sở sau1528 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1425 kg
Trọng lượng toàn tải2010 kg
Cốp xeDung tích cốp xe580 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1620 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.9 L/100km
Ngoài đô thị4.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.