Skip to content
Skoda Octavia 1.5 G-TEC (130 Hp) CNG DSG - xem

Skoda Octavia 1.5 G-TEC • 130 HP • CNG DSG

Wagon7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2017-2019
130 HP
Công suất
10.1 giây
0-100 km/h
202 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / CNG
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / CNG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.1 giây
0-60 mph9.6 giây
Tốc độ tối đa202 km/h

Hệ truyền động

Công suất130 HP
Mô-men xoắn200 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơDHFA
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp205/55 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4667 mm
Chiều rộng1814 mm
Rộng (gương)2017 mm
Chiều cao1462 mm
Chiều dài cơ sở2680 mm
Khoảng nhô trước890 mm
Khoảng sáng gầm xe141 mm
Chiều rộng cơ sở trước1545 mm
Chiều rộng cơ sở sau1536 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1314 kg
Trọng lượng toàn tải1865 kg
Cốp xe480 L
Cốp tối đa1610 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.8 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
CO₂96 g/km
TC khí thảiEuro 6 AG
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)690 kg
Tải kéo (12%)1400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.