Skip to content
Skoda Octavia 2.0 TDI (150 Hp) - xem

Skoda Octavia 2.0 TDI • 150 HP

Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2019
150 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
216 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa216 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơCKFC, CRMB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.6 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4667 mm
Chiều rộng1814 mm
Chiều cao1465 mm
Chiều dài cơ sở2686 mm
Chiều rộng cơ sở trước1543 mm
Chiều rộng cơ sở sau1534 mm
Đường kính quay vòng10.61 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1279 kg
Trọng lượng toàn tải1924 kg
Cốp xe610 L
Cốp tối đa1740 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.1 L/100km
Ngoài đô thị3.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.3 L/100km
Khí thải
CO₂113 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG55 mpg
UK MPG66 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)670 kg
Tải kéo (12%)1600 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.