Skip to content
Skoda Octavia RS 2.0 TSI (245 Hp) - xem

Skoda Octavia RS 2.0 TSI • 245 HP

Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2019
245 HP
Công suất
6.7 giây
0-100 km/h
246 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.7 giây
0-60 mph6.4 giây
Tốc độ tối đa246 km/h

Hệ truyền động

Công suất245 HP tại 5000-6200 vòng/phút
Mô-men xoắn370 Nm tại 1600-4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơEA888 / DLBA, DKTB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát8.6 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/40 R18; 225/35 R19
Mâm xe7.5J x 18; 7.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4689 mm
Chiều rộng1814 mm
Rộng (gương)2017 mm
Chiều cao1452 mm
Chiều dài cơ sở2680 mm
Khoảng nhô trước903 mm
Khoảng nhô sau1106 mm
Khoảng sáng gầm xe127 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1544 mm
Đường kính quay vòng10.59 m
Hệ số cản gió0.341 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1357 kg
Trọng lượng toàn tải1946 kg
Cốp xe610 L
Cốp tối đa1740 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.8-6.9 L/100km
Khí thải
CO₂156 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG35 - 34 mpg
UK MPG42 - 41 mpg
km/lít15 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)730 kg
Tải kéo (8%)1800 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo75 kg

Thông số bổ sung

Góc tới12.8 °
Góc thoát12.5 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.