Skip to content
Skoda Octavia 1.0 TSI (116 Hp) - xem

Skoda Octavia 1.0 TSI • 116 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2019
116 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
203 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa203 km/h

Hệ truyền động

Công suất116 HP
Mô-men xoắn200 Nm tại 2000-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơCHZD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình76.4 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4670 mm
Chiều rộng1814 mm
Chiều cao1461 mm
Chiều dài cơ sở2686 mm
Chiều rộng cơ sở trước1549 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng10.61 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1150 kg
Trọng lượng toàn tải1775 kg
Cốp xe590 L
Cốp tối đa1580 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.9 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp4.8 L/100km
Khí thải
CO₂110 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG49 mpg
UK MPG59 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)610 kg
Tải kéo (12%)1300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.