
Skoda Octavia RS 2.0 TSI • 245 HP
Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-2024
245 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất245 HP tại 5250-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn370 Nm tại 1600-4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơEA888 / DNPA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/40 R19
Mâm xe7.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4702 mm
Chiều rộng1829 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2003 mm
Chiều cao1455 mm
Chiều dài cơ sở2681 mm
Khoảng nhô trước908 mm
Khoảng nhô sau1114 mm
Khoảng sáng gầm xe129 mm
Chiều rộng cơ sở trước1541 mm
Chiều rộng cơ sở sau1550 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.276 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1426 kg
Cốp xeDung tích cốp xe640 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1700 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.8-7.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.8-7.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)155-164 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)156 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 AP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG35 - 33 mpg
UK MPG42 - 39 mpg
km/lít15 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1600 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1600 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới13.3 °
Góc thoátGóc thoát12.5 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.