Skip to content
Skoda Octavia 1.5 TSI (150 Hp)

Skoda Octavia 1.5 TSI • 150 HP

Liftback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2024-nay
150 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
229 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa229 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơEA211 evo 2 / DXDB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình85.9 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát10 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4698 mm
Chiều rộng1829 mm
Chiều cao1486 mm
Chiều dài cơ sở2669 mm
Chiều rộng cơ sở trước1546 mm
Chiều rộng cơ sở sau1550 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải1870 kg
Cốp xe600 L
Cốp tối đa1555 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)7.4 L/100km
TB (WLTP)5.4-5.8 L/100km
Cao (WLTP)4.6-5.0 L/100km
R.cao (WLTP)5.1-5.7 L/100km
Hỗn hợp WLTP5.3-5.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.3-5.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP120-131 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG44 - 41 mpg
UK MPG53 - 50 mpg
km/lít19 - 18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)670 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.