
Skoda Rapid 1.2 MPI • 75 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2017
75 HP
Công suất
13.9 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.9 giây
0-60 mph13.2 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn112 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1198 cc
Mã động cơEA111 / CGPC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp175/70 R14; 185/60 R15
Mâm xe5.0J x 14; 6.0J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4483 mm
Chiều rộng1706 mm
Chiều cao1461 mm
Chiều dài cơ sở2602 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1135 kg
Trọng lượng toàn tải1595 kg
Cốp xeDung tích cốp xe550 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1490 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.1 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.