Skip to content
Skoda Rapid 1.4 TDI (90 Hp) - xem

Skoda Rapid 1.4 TDI • 90 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2017
90 HP
Công suất
11.7 giây
0-100 km/h
183 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.7 giây
0-60 mph11.1 giây
Tốc độ tối đa183 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP
Mô-men xoắn230 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1422 cc
Mã động cơEA288 / CUSB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79.5 mm
Hành trình95.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mát8.4 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4483 mm
Chiều rộng1706 mm
Chiều cao1461 mm
Chiều dài cơ sở2602 mm
Chiều rộng cơ sở trước1463 mm
Chiều rộng cơ sở sau1500 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1159 kg
Trọng lượng toàn tải1694 kg
Cốp xe550 L
Cốp tối đa1490 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.2 L/100km
Ngoài đô thị3.4 L/100km
Đường hỗn hợp3.6 L/100km
Khí thải
CO₂94 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG65 mpg
UK MPG78 mpg
km/lít28 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)610 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.