
Skoda Rapid 1.6 TDI CR DPF • 105 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2017
105 HP
Công suất
10.4 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.4 giây
0-60 mph9.9 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất105 HP tại 4400 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơEA189 / CAYC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.4 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp175/70 R14; 185/60 R15
Mâm xe5.0J x 14; 6.0J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4483 mm
Chiều rộng1706 mm
Chiều cao1461 mm
Chiều dài cơ sở2602 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1265 kg
Trọng lượng toàn tải1725 kg
Cốp xeDung tích cốp xe550 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1490 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.8 L/100km
Ngoài đô thị3.4 L/100km
Đường hỗn hợp3.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG60 mpg
UK MPG72 mpg
km/lít26 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.