
Skoda Rapid 1.6 MPI • 110 HP • Automatic
Liftback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2022
110 HP
Công suất
11.8 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.8 giây
0-60 mph11.2 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất110 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn155 Nm tại 3800-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơEA111 / CWVA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/60 R15; 195/55 R16
Mâm xe6.0J x 15; 6.0J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4485 mm
Chiều rộng1706 mm
Chiều cao1475 mm
Chiều dài cơ sở2602 mm
Khoảng nhô trước877 mm
Khoảng nhô sau1006 mm
Chiều rộng cơ sở trước1454 mm
Chiều rộng cơ sở sau1495 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.311 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1235 kg
Trọng lượng toàn tải1695 kg
Cốp xeDung tích cốp xe530 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1460 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.2 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
CO₂142 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới15.5 °
Góc thoátGóc thoát12.2 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.