Skip to content
Skoda Rapid 1.4 TSI (122 Hp) DSG - xem

Skoda Rapid 1.4 TSI • 122 HP • DSG

Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2017
122 HP
Công suất
9.4 giây
0-100 km/h
203 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.4 giây
0-60 mph8.9 giây
Tốc độ tối đa203 km/h

Hệ truyền động

Công suất122 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơEA111 / CAXA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp185/60 R15; 215/45 R16
Mâm xe6.0J x 15; 7.0J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4304 mm
Chiều rộng1706 mm
Chiều cao1459 mm
Chiều dài cơ sở2602 mm
Khoảng sáng gầm xe134 mm
Chiều rộng cơ sở trước1463 mm
Chiều rộng cơ sở sau1500 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1225 kg
Trọng lượng toàn tải1685 kg
Cốp xe415 L
Cốp tối đa1380 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.4 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
CO₂134 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG41 mpg
UK MPG49 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Góc tới13.8 °
Góc thoát16.5 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.