Skip to content
Skoda Rapid 1.0 TSI (110 Hp) - xem

Skoda Rapid 1.0 TSI • 110 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2019
110 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
198 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa198 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP
Mô-men xoắn200 Nm tại 2000-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơEA211 / CHZC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kính74.5 mm
Hành trình76.4 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mát10 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/60 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4304 mm
Chiều rộng1706 mm
Chiều cao1459 mm
Chiều dài cơ sở2602 mm
Chiều rộng cơ sở trước1457 mm
Chiều rộng cơ sở sau1494 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1185 kg
Trọng lượng toàn tải1645 kg
Cốp xe415 L
Cốp tối đa1381 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.5 L/100km
Ngoài đô thị4 L/100km
Đường hỗn hợp4.6 L/100km
Khí thải
CO₂106 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG51 mpg
UK MPG61 mpg
km/lít22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)590 kg
Tải kéo (12%)1100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.