Skip to content
Skoda Rapid 1.0 TSI (95 Hp) - xem

Skoda Rapid 1.0 TSI • 95 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2019
95 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
184 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa184 km/h

Hệ truyền động

Công suất95 HP
Mô-men xoắn160 Nm tại 1500-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơEA211 / CHZB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kính74.5 mm
Hành trình76.4 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mát10 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp185/60 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4304 mm
Chiều rộng1706 mm
Chiều cao1459 mm
Chiều dài cơ sở2602 mm
Chiều rộng cơ sở trước1463 mm
Chiều rộng cơ sở sau1500 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1165 kg
Trọng lượng toàn tải1625 kg
Cốp xe415 L
Cốp tối đa1381 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.3 L/100km
Ngoài đô thị4 L/100km
Đường hỗn hợp4.5 L/100km
Khí thải
CO₂103 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG52 mpg
UK MPG63 mpg
km/lít22 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)580 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.