Skip to content
Skoda Scala 1.0 TSI (95 Hp) - xem

Skoda Scala 1.0 TSI • 95 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2023-nay
95 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
192 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa192 km/h

Hệ truyền động

Công suất95 HP
Mô-men xoắn175 Nm tại 1600-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơEA211 / DKLA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.4:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình76.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát10 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4362 mm
Chiều rộng1793 mm
Chiều cao1514 mm
Chiều dài cơ sở2636 mm
Chiều rộng cơ sở trước1534 mm
Chiều rộng cơ sở sau1517 mm
Đường kính quay vòng10.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải1630 kg
Cốp xe467 L
Cốp tối đa1410 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.3 L/100km
Đường hỗn hợp5.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP121 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG44 mpg
UK MPG53 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)590 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.