
Skoda Superb 2.5 V6 TDI • 163 HP • Automatic
Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2001-2006
163 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
217 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa217 km/h
Hệ truyền động
Công suất163 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2496 cc
Mã động cơBDG
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén18.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh78.3 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Phun nhiên liệuBơm-vòi phun (Unit Injector)
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcTransverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/55 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4803 mm
Chiều rộng1765 mm
Chiều cao1469 mm
Chiều dài cơ sở2803 mm
Chiều rộng cơ sở trước1515 mm
Chiều rộng cơ sở sau1515 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1605 kg
Trọng lượng toàn tải2190 kg
Cốp xeDung tích cốp xe585 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1228 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.5 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.