
Skoda Superb 1.9 TDI • 130 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2008
130 HP
Công suất
10.4 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.4 giây
0-60 mph9.9 giây
Tốc độ tối đa205 km/h
Hệ truyền động
Công suất130 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn285 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1896 cc
Mã động cơEA188 / AWX
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén19:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBơm-vòi phun (Unit Injector)
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/55 R16
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4803 mm
Chiều rộng1765 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1895 mm
Chiều cao1469 mm
Chiều dài cơ sở2803 mm
Chiều rộng cơ sở trước1521 mm
Chiều rộng cơ sở sau1514 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1390 kg
Trọng lượng toàn tải2050 kg
Cốp xeDung tích cốp xe462 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)153 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG41 mpg
UK MPG49 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)650 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1600 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1600 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.