Skip to content
Skoda Superb 2.0 (115 Hp) - xem

Skoda Superb 2.0 • 115 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2008
115 HP
Công suất
11.6 giây
0-100 km/h
197 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.6 giây
0-60 mph11 giây
Tốc độ tối đa197 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn172 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơEA827 / AZM
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R16
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4803 mm
Chiều rộng1765 mm
Rộng (gương)1895 mm
Chiều cao1469 mm
Chiều dài cơ sở2803 mm
Chiều rộng cơ sở trước1521 mm
Chiều rộng cơ sở sau1514 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1337 kg
Trọng lượng toàn tải1989 kg
Cốp xe462 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC204 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG28 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)650 kg
Tải kéo (8%)1500 kg
Tải kéo (12%)1400 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.