Skip to content
Skoda Superb 2.8 V6 (193 Hp) - xem

Skoda Superb 2.8 V6 • 193 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2008
193 HP
Công suất
8 giây
0-100 km/h
237 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8 giây
0-60 mph7.6 giây
Tốc độ tối đa237 km/h

Hệ truyền động

Công suất193 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2771 cc
Mã động cơEA390 / AMX
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ VR
Tỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh5
Đường kính82.5 mm
Hành trình86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát10.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/50 R17; 225/45 R17
Mâm xe6J x 17; 7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4803 mm
Chiều rộng1765 mm
Rộng (gương)1895 mm
Chiều cao1469 mm
Chiều dài cơ sở2803 mm
Chiều rộng cơ sở trước1521 mm
Chiều rộng cơ sở sau1514 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1426 kg
Trọng lượng toàn tải2078 kg
Cốp xe462 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.6 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC230 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG25 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1600 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.