
Skoda Superb 2.0 TSI • 200 HP • DSG
Wagon6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2013-2015
200 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
238 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa238 km/h
Hệ truyền động
Công suất200 HP
Mô-men xoắn280 Nm tại 1700-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơEA888 / CCZA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4833 mm
Chiều rộng1817 mm
Chiều cao1511 mm
Chiều dài cơ sở2761 mm
Chiều rộng cơ sở trước1545 mm
Chiều rộng cơ sở sau1517 mm
Đường kính quay vòng11.69 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1562 kg
Trọng lượng toàn tải2125 kg
Cốp xeDung tích cốp xe633 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1865 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.7 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Đường hỗn hợp8 L/100km
Khí thải
CO₂180 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5 J
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.