
Skoda Superb 3.6 FSI • 260 HP • 4x4 DSG
Wagon6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2015
260 HP
Công suất
6.5 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.5 giây
0-60 mph6.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất260 HP
Mô-men xoắn350 Nm tại 2400-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3597 cc
Mã động cơEA390 / CDVA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4833 mm
Chiều rộng1817 mm
Chiều cao1511 mm
Chiều dài cơ sở2761 mm
Chiều rộng cơ sở trước1537 mm
Chiều rộng cơ sở sau1510 mm
Đường kính quay vòng11.69 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1726 kg
Trọng lượng toàn tải2287 kg
Cốp xeDung tích cốp xe633 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1865 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.1 L/100km
Ngoài đô thị7.1 L/100km
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
CO₂217 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5 J
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.