
Skoda Superb 2.0 TDI • 140 HP • DPF
Liftback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2015
140 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
212 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa212 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP
Mô-men xoắn320 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơEA189 / CFFB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.4 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4833 mm
Chiều rộng1817 mm
Chiều cao1462 mm
Chiều dài cơ sở2761 mm
Chiều rộng cơ sở trước1545 mm
Chiều rộng cơ sở sau1518 mm
Đường kính quay vòng11.69 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1532 kg
Trọng lượng toàn tải2095 kg
Cốp xeDung tích cốp xe595 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1700 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.6 L/100km
Ngoài đô thị4 L/100km
Đường hỗn hợp4.6 L/100km
Khí thải
CO₂119 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5 J
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG51 mpg
UK MPG61 mpg
km/lít22 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.