Skip to content
Skoda Superb 1.5 TSI (150 Hp) ACT - xem

Skoda Superb 1.5 TSI • 150 HP • ACT

Liftback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2019
150 HP
Công suất
8.7 giây
0-100 km/h
217 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.7 giây
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa217 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơEA211 evo / DADA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình85.9 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát10 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4861 mm
Chiều rộng1864 mm
Chiều cao1468 mm
Khoảng sáng gầm xe149 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1452 kg
Cốp xe625 L
Cốp tối đa1760 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)8.4 L/100km
TB (WLTP)6.1-6.7 L/100km
Cao (WLTP)5.3-5.9 L/100km
R.cao (WLTP)6.2-7.2 L/100km
Hỗn hợp WLTP6.1-6.9 L/100km
Đường hỗn hợp6.1-6.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP138-159 g/km
CO₂ NEDC122 g/km
TC khí thảiEuro 6d - TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo90 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.