Skip to content
Skoda Superb 2.0 TDI (190 Hp) DSG6 4x 4 - xem

Skoda Superb 2.0 TDI • 190 HP • DSG6 4x 4

Wagon6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2019
190 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
228 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel

Hiệu suất

0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa228 km/h

Hệ truyền động

Công suất190 HP
Mô-men xoắn400 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R16; 215/55 R17; 235/45 R18; 235/40 R19
Mâm xe6.5Jx16 ET41; 7Jx17 ET40; 8Jx18 ET44; 8Jx19 ET44

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4856 mm
Chiều rộng1864 mm
Chiều cao1477 mm
Chiều dài cơ sở2841 mm
Chiều rộng cơ sở trước1584 mm
Chiều rộng cơ sở sau1572 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1560 kg
Trọng lượng toàn tải2275 kg
Cốp xe660 L
Cốp tối đa1950 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG44 mpg
UK MPG53 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.