
Skoda Superb 2.0 TSI • 272 HP • 4x4 DSG
Wagon7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2019
272 HP
Công suất
5.6 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.6 giây
0-60 mph5.3 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất272 HP tại 5500-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 2000-5400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơEA888 / DNUA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/55 R17
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4856 mm
Chiều rộng1864 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2031 mm
Chiều cao1477 mm
Chiều dài cơ sở2841 mm
Khoảng nhô trước897 mm
Khoảng nhô sau1118 mm
Khoảng sáng gầm xe148 mm
Chiều rộng cơ sở trước1586 mm
Chiều rộng cơ sở sau1574 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.337 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1576 kg
Trọng lượng toàn tải2291 kg
Cốp xeDung tích cốp xe660 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1950 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)12.2 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)8.5-9.2 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)7.5-8.3 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)8.4-9.5 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)8.5-9.4 L/100km
Đường hỗn hợp8.5-9.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)193-213 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)162 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG28 - 25 mpg
UK MPG33 - 30 mpg
km/lít12 - 11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)2200 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2200 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo90 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới14 °
Góc thoátGóc thoát12.2 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.