Skip to content
Skoda Superb 2.0 TDI (200 Hp) 4x4 DSG - xem

Skoda Superb 2.0 TDI • 200 HP • 4x4 DSG

Wagon7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2024
200 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
227 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa227 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 3600-4100 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1750-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơEA288 evo / DTUA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát8 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R17 94W; 235/45 R18 94W
Mâm xe7J x 17; 8; 5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4862 mm
Chiều rộng1864 mm
Rộng (gương)2031 mm
Chiều cao1476 mm
Chiều dài cơ sở2841 mm
Khoảng nhô trước905 mm
Khoảng nhô sau1117 mm
Khoảng sáng gầm xe136 mm
Chiều rộng cơ sở trước1584 mm
Chiều rộng cơ sở sau1572 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gió0.314 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1599 kg
Trọng lượng toàn tải2280 kg
Cốp xe660 L
Cốp tối đa1950 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.0-5.1 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC135 g/km
TC khí thảiEuro 6 AP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG47 - 46 mpg
UK MPG56 - 55 mpg
km/lít20 - 20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2200 kg
Móc kéo90 kg

Thông số bổ sung

Góc tới13.8 °
Góc thoát12.4 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.