Skip to content
Skoda Superb 2.0 TSI (272 Hp) 4x4 DSG - xem

Skoda Superb 2.0 TSI • 272 HP • 4x4 DSG

Wagon7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2024
272 HP
Công suất
5.7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.7 giây
0-60 mph5.4 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất272 HP tại 5500-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 2000-5400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơEA888 / DNUA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát10 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R17; 235/45 R18
Mâm xe7J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4862 mm
Chiều rộng1864 mm
Rộng (gương)2031 mm
Chiều cao1476 mm
Chiều dài cơ sở2841 mm
Khoảng nhô trước905 mm
Khoảng nhô sau1117 mm
Khoảng sáng gầm xe136 mm
Chiều rộng cơ sở trước1584 mm
Chiều rộng cơ sở sau1572 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gió0.318 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1592 kg
Trọng lượng toàn tải2307 kg
Cốp xe660 L
Cốp tối đa1950 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP8-9.3 L/100km
Đường hỗn hợp8-9.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP182-210 g/km
CO₂ NEDC160 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG29 - 25 mpg
UK MPG35 - 30 mpg
km/lít13 - 11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2200 kg
Tải kéo (12%)2200 kg
Móc kéo90 kg

Thông số bổ sung

Góc tới13.8 °
Góc thoát12.4 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.