
Skoda Superb 2.0 TDI • 150 HP • DSG
Liftback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2023
150 HP
Công suất
9.1 giây
0-100 km/h
221 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeLiftback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.1 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa221 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 3000-4200 vòng/phút
Mô-men xoắn360 Nm tại 1700-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơEA288 evo / DTSB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4869 mm
Chiều rộng1864 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2031 mm
Chiều cao1469 mm
Chiều dài cơ sở2841 mm
Khoảng nhô trước905 mm
Khoảng nhô sau1123 mm
Khoảng sáng gầm xe139 mm
Chiều rộng cơ sở trước1585 mm
Chiều rộng cơ sở sau1576 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.269 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1500 kg
Trọng lượng toàn tải2148 kg
Cốp xeDung tích cốp xe625 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2067 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp3.8-3.9 L/100km
Khí thải
CO₂103 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-Temp DG
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG62 - 60 mpg
UK MPG74 - 72 mpg
km/lít26 - 26 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo90 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới13.8 °
Góc thoátGóc thoát12.1 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.