
Skoda Superb 2.0 TSI • 204 HP • DSG
Wagon7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2023-nay
204 HP
Công suất
7.4 giây
0-100 km/h
232 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.4 giây
0-60 mph7 giây
Tốc độ tối đa232 km/h
Hệ truyền động
Công suất204 HP tại 4500-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1500-4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơEA888 evo4 / DNNE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén12.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/55 R17; 235/45 R18; 235/40 R19
Mâm xe7J x 17; 8J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4902 mm
Chiều rộng1849 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2090 mm
Chiều dài cơ sở2841 mm
Khoảng nhô trước950 mm
Khoảng nhô sau1111 mm
Khoảng sáng gầm xe139 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.263 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1571 kg
Trọng lượng toàn tải2180 kg
Cốp xeDung tích cốp xe690 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1920 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.6-8 L/100km
Đường hỗn hợp6.6-8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)151-182 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG36 - 29 mpg
UK MPG43 - 35 mpg
km/lít15 - 13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)2000 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo90 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới13.1 °
Góc thoátGóc thoát12.2 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.