
Skoda Yeti 1.4 TSI • 125 HP
SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2017
125 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa187 km/h
Hệ truyền động
Công suất125 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 1400-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1395 cc
Mã động cơEA211 / CZCA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74.5 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R16; 225/50 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4222 mm
Chiều rộng1793 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1956 mm
Chiều cao1691 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Khoảng nhô trước877 mm
Khoảng nhô sau767 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Chiều rộng cơ sở trước1541 mm
Chiều rộng cơ sở sau1537 mm
Đường kính quay vòng10.32 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.364 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1280 kg
Trọng lượng toàn tải1900 kg
Cốp xeDung tích cốp xe415 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1665 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.2 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
CO₂134 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG41 mpg
UK MPG49 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới19 °
Góc thoátGóc thoát26.7 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc19.6 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)670 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.