Skip to content
Skoda Yeti 1.4 TSI (150 Hp) 4x4 DSG - xem

Skoda Yeti 1.4 TSI • 150 HP • 4x4 DSG

SUV7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2017
150 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
191 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa191 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1395 cc
Mã động cơEA211 / CZDA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình80 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mát10 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R16; 225/50 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4222 mm
Chiều rộng1793 mm
Rộng (gương)1956 mm
Chiều cao1691 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Khoảng nhô trước877 mm
Khoảng nhô sau767 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Chiều rộng cơ sở trước1541 mm
Chiều rộng cơ sở sau1537 mm
Đường kính quay vòng10.32 m
Hệ số cản gió0.369 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1421 kg
Trọng lượng toàn tải2041 kg
Cốp xe415 L
Cốp tối đa1665 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.6 L/100km
Ngoài đô thị5.6 L/100km
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
CO₂147 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới19.0 °
Góc thoát26.7 °
Góc đỉnh dốc19.6 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)740 kg
Tải kéo (12%)1800 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.