Skip to content
Skoda Yeti 2.0 TDI (110 Hp) 4x4 SCR - xem

Skoda Yeti 2.0 TDI • 110 HP • 4x4 SCR

SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2013-2017
110 HP
Công suất
11.9 giây
0-100 km/h
176 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.9 giây
0-60 mph11.3 giây
Tốc độ tối đa176 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơEA288 / DFSA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát8.4 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R16; 225/50 R17
Mâm xe16"; 17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4222 mm
Chiều rộng1793 mm
Rộng (gương)1956 mm
Chiều cao1691 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Khoảng nhô trước877 mm
Khoảng nhô sau767 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Chiều rộng cơ sở trước1541 mm
Chiều rộng cơ sở sau1537 mm
Đường kính quay vòng10.32 m
Hệ số cản gió0.365 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1475 kg
Trọng lượng toàn tải2095 kg
Cốp xe415 L
Cốp tối đa1665 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.3 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.3 L/100km
Khí thải
CO₂137 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG44 mpg
UK MPG53 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới19 °
Góc thoát26.7 °
Góc đỉnh dốc19.6 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.