
Subaru Ascent 2.4 • 260 HP • AWD CVT
SUVDẫn động 4 bánh2018-2023
260 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất260 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn376 Nm tại 2000-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2387 cc
Mã động cơFA24
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp245/60 R18 105H; 245/50 R20 102H
Mâm xe7.5J x 18; 7.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4999 mm
Chiều rộng1930 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2187 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2177 mm
Chiều cao1819 mm
Chiều dài cơ sở2891 mm
Khoảng sáng gầm xe221 mm
Chiều rộng cơ sở trước1636 mm
Chiều rộng cơ sở sau1631 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2009 kg
Cốp xeDung tích cốp xe555 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu73 L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới17.6 °
Góc thoátGóc thoát21.8 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc18.2 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.