Skip to content
Subaru BRZ 2.0 (200 Hp) - xem

Subaru BRZ 2.0 • 200 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2016-2020
200 HP
Công suất
7.6 giây
0-100 km/h
226 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.6 giây
0-60 mph7.2 giây
Tốc độ tối đa226 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 7000 vòng/phút
Mô-men xoắn205 Nm tại 6400-6600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơFA20D
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát7.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/45 R17 87W
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4240 mm
Chiều rộng1775 mm
Chiều cao1320 mm
Chiều dài cơ sở2570 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1243 kg
Trọng lượng toàn tải1670 kg
Cốp xe243 L
Cốp tối đa330 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.4 L/100km
Ngoài đô thị6.3 L/100km
Đường hỗn hợp7.8 L/100km
Khí thải
CO₂180 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.