Skip to content
Subaru Forester 2.5 (171 Hp) AWD E-4AT - xem

Subaru Forester 2.5 • 171 HP • AWD E-4AT

SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2010-2013
171 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa185 km/h

Hệ truyền động

Công suất171 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn235 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2498 cc
Mã động cơFB25
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, AVCS
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mát6.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/65 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4560 mm
Chiều rộng1795 mm
Chiều cao1700 mm
Chiều dài cơ sở2615 mm
Khoảng sáng gầm xe220 mm
Chiều rộng cơ sở trước1530 mm
Chiều rộng cơ sở sau1530 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1490 kg
Cốp xe450 L
Cốp tối đa1660 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.5 L/100km
Ngoài đô thị7.5 L/100km
Đường hỗn hợp9.3 L/100km
Khí thải
CO₂220 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.