Skip to content
Subaru Forester 2.5 Turbo (262 Hp) AWD E-5AT - xem

Subaru Forester 2.5 Turbo • 262 HP • AWD E-5AT

SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2010-2013
262 HP
Công suất
6.5 giây
0-100 km/h
228 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.5 giây
0-60 mph6.2 giây
Tốc độ tối đa228 km/h

Hệ truyền động

Công suất262 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn347 Nm tại 2800-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2457 cc
Mã động cơEJ255
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén8.4:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính99.5 mm
Hành trình79 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, AVCS
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/55 R17
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4560 mm
Chiều rộng1795 mm
Chiều cao1700 mm
Chiều dài cơ sở2615 mm
Khoảng sáng gầm xe225 mm
Chiều rộng cơ sở trước1530 mm
Chiều rộng cơ sở sau1530 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1585 kg
Cốp xe450 L
Cốp tối đa1610 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.8 L/100km
Ngoài đô thị7.9 L/100km
Đường hỗn hợp10.5 L/100km
Khí thải
CO₂248 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1600 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.