Skip to content
Subaru Forester 2.0i (150 Hp) AWD - xem

Subaru Forester 2.0i • 150 HP • AWD

SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2016-2018
150 HP
Công suất
10.6 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.6 giây
0-60 mph10.1 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn198 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơFB20
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp225/60 R17
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4610 mm
Chiều rộng1795 mm
Chiều cao1735 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Khoảng sáng gầm xe220 mm
Chiều rộng cơ sở trước1545 mm
Chiều rộng cơ sở sau1555 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1485 kg
Trọng lượng toàn tải2015 kg
Cốp xe505 L
Cốp tối đa1564 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.1 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
CO₂150 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới23 °
Góc thoát25 °
Góc đỉnh dốc23 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.