Skip to content
Subaru Forester 2.0 e-Boxer (150 Hp) AWD Lineartronic - xem

Subaru Forester 2.0 e-Boxer • 150 HP • AWD Lineartronic

SUVDẫn động 4 bánh2018-2021
150 HP
Công suất
11.8 giây
0-100 km/h
117 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h11.8 giây
0-60 mph11.2 giây
Tốc độ tối đa117 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 5600-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn194 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơFB20
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén12.5:1
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/60 R17
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4625 mm
Chiều rộng1815 mm
Rộng (gương)2065 mm
Chiều cao1730 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng sáng gầm xe220 mm
Chiều rộng cơ sở trước1565 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1655 kg
Cốp xe520 L
Cốp tối đa1779 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
CO₂154 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1870 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.