Skip to content
Subaru Forester 2.0ie e-BOXER (150 Hp) AWD Lineartronic - xem

Subaru Forester 2.0ie e-BOXER • 150 HP • AWD Lineartronic

SUVDẫn động 4 bánh2021-2024
150 HP
Công suất
11.8 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h11.8 giây
0-60 mph11.2 giây
Tốc độ tối đa188 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 5600-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn194 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơFB20
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát8 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Thực)0.6 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin118.4 V
Vị trí pinDưới cốp xe
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 117 HP
Mô-men mô-tơ 166 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/60 R17; 225/55 R18
Mâm xe7J x 17; 7J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4640 mm
Chiều rộng1815 mm
Rộng (gương)2065 mm
Chiều cao1730 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng sáng gầm xe220 mm
Chiều rộng cơ sở trước1565 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1658 kg
Trọng lượng toàn tải2185 kg
Cốp xe509 L
Cốp tối đa1779 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)8.8 L/100km
TB (WLTP)7.5 L/100km
Cao (WLTP)6.7 L/100km
R.cao (WLTP)9.5 L/100km
Hỗn hợp WLTP8.1 L/100km
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP185 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới21.4 °
Góc thoát25.8 °
Góc đỉnh dốc21 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2070 kg
Tải kéo (12%)1870 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.