Skip to content
Subaru Forester 2.0i e-BOXER (136 Hp) AWD Lineartronic - other

Subaru Forester 2.0i e-BOXER • 136 HP • AWD Lineartronic

SUVDẫn động 4 bánh2024-nay
136 HP
Công suất
12.2 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h12.2 giây
0-60 mph11.6 giây
Tốc độ tối đa188 km/h

Hệ truyền động

Công suất136 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn182 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)0.6 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin118.4 V
Vị trí pinDưới cốp xe
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 117 HP
Mô-men mô-tơ 166 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauDouble wishbone, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/55 R18; 235/50 R19
Mâm xe7J x 18; 7.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4670 mm
Chiều rộng1830 mm
Chiều cao1730 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng sáng gầm xe220 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1693 kg
Trọng lượng toàn tải1870 kg
Cốp xe508 L
Cốp tối đa1731 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)8.3 L/100km
TB (WLTP)7.8 L/100km
Cao (WLTP)7 L/100km
R.cao (WLTP)9.1 L/100km
Hỗn hợp WLTP8.1 L/100km
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP183 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới20.4 °
Góc thoát25.7 °
Góc đỉnh dốc21 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.