
Subaru Impreza 2.0 • 280 HP • 4WD Automatic
Coupe4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1993-2000
280 HP
Công suất
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa220 km/h
Hệ truyền động
Công suất280 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn338 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1994 cc
Mã động cơEJ20 T
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén8.1:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh92 mm
Hành trìnhHành trình piston75 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcTransverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/50 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4350 mm
Chiều rộng1690 mm
Chiều cao1400 mm
Chiều dài cơ sở2520 mm
Chiều rộng cơ sở trước1465 mm
Chiều rộng cơ sở sau1455 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1240 kg
Cốp xeDung tích cốp xe314 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị17 L/100km
Ngoài đô thị10 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.