
Subaru Impreza 2.5 • 167 HP • 4WD Automatic
Coupe4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1993-2000
167 HP
Công suất
8.3 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.3 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất167 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn225 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2457 cc
Mã động cơEJ25
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén9.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh99.5 mm
Hành trìnhHành trình piston79 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcTransverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/55 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4374 mm
Chiều rộng1704 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2520 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1450 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1295 kg
Trọng lượng toàn tải1700 kg
Cốp xeDung tích cốp xe314 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.7 L/100km
Ngoài đô thị8.4 L/100km
Đường hỗn hợp9.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.