Skip to content
Subaru Impreza 1.5 (105 Hp) AWD - xem

Subaru Impreza 1.5 • 105 HP • AWD

Sedan5 cấp số sànDẫn động 4 bánh2005-2007
105 HP
Công suất
12.4 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.4 giây
0-60 mph11.8 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất105 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn142 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơEJ15
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén10.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính77.7 mm
Hành trình79 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát7.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Transverse stabilizer
Treo sauSpring Strut, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/60 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4465 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2525 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1485 mm
Chiều rộng cơ sở sau1475 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1280 kg
Trọng lượng toàn tải1720 kg
Cốp xe401 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC184 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.