
Subaru Impreza RF 1.5 • 107 HP • AWD Automatic
Hatchback4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2007-2011
107 HP
Công suất
15.1 giây
0-100 km/h
167 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15.1 giây
0-60 mph14.3 giây
Tốc độ tối đa167 km/h
Hệ truyền động
Công suất107 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn142 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơEJ15
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nénTỷ số nén10.1:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh77.7 mm
Hành trìnhHành trình piston79 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSeveral levers and rods
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4415 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1475 mm
Chiều dài cơ sở2620 mm
Chiều rộng cơ sở trước1505 mm
Chiều rộng cơ sở sau1510 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1310 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa538 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.8 L/100km
Ngoài đô thị6.3 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.