Skip to content
Subaru Impreza 2.0ie e-Boxer (150 Hp) AWD Lineartronic - xem

Subaru Impreza 2.0ie e-Boxer • 150 HP • AWD Lineartronic

HatchbackDẫn động 4 bánh2020-2023
150 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
192 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa192 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 5600-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn194 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơFB20
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén12.5:1
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát7.8 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/50 R17
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4475 mm
Chiều rộng1775 mm
Rộng (gương)2019 mm
Chiều cao1515 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1545 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1515 kg
Trọng lượng toàn tải2050 kg
Cốp xe340 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6.3 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP143 g/km
CO₂ NEDC143 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới16.6 °
Góc thoát28.4 °
Góc đỉnh dốc13.7 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1070 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.