Skip to content
Subaru Impreza 2.0 (152 Hp) AWD CVT - xem

Subaru Impreza 2.0 • 152 HP • AWD CVT

HatchbackDẫn động 4 bánh2023-nay
152 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất152 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn197 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơFB20D
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén12.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, DAVCS
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.4 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauDouble wishbone, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 294.64-314.96 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 284.48 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16 99H; 225/40 R18 98V
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4475 mm
Chiều rộng1781 mm
Rộng (gương)2017 mm
Chiều cao1481 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1539 mm
Chiều rộng cơ sở sau1544 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1437 kg
Cốp xe578 L
Cốp tối đa1586 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.