Skip to content
Subaru Legacy 2.2 (128 Hp) AWD Automatic - xem

Subaru Legacy 2.2 • 128 HP • AWD Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1993-1999
128 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa188 km/h

Hệ truyền động

Công suất128 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn190 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2212 cc
Mã động cơEJ22E
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén9.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính96.9 mm
Hành trình75 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát5.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauSeveral levers and rods
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4595 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1405 mm
Chiều dài cơ sở2630 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1460 mm
Chiều rộng cơ sở sau1455 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1315 kg
Trọng lượng toàn tải1795 kg
Cốp xe451 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.