Skip to content
Subaru Legacy 2.0 (125 Hp) AWD Automatic - xem

Subaru Legacy 2.0 • 125 HP • AWD Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1998-2001
125 HP
Công suất
11.8 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.8 giây
0-60 mph11.2 giây
Tốc độ tối đa188 km/h

Hệ truyền động

Công suất125 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn184 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1994 cc
Mã động cơEJ20
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhBoxer
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92 mm
Hành trình75 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát6.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/70 R14; 195/60 R15
Mâm xe5.5J x 14; 6.0J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4605 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2650 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1460 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1415 kg
Trọng lượng toàn tải1870 kg
Cốp xe455 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.3 L/100km
Ngoài đô thị6.5 L/100km
Đường hỗn hợp8.6 L/100km
Khí thải
CO₂206 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG27 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.